eword.vn

nice trong ngữ cảnh

nice = thú vị

Câu tiếng Anh

He's nice sometimes.

Nghĩa tiếng Việt

Đôi khi chú ấy cũng dễ chịu.

← nice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nice