nice trong ngữ cảnh
nice = thú vị
Câu tiếng Anh
Now, Mr. Bradley, I'm going to lock you in a nice, cool cellar for two or three days where you'll have a chance to think about life and Bronson 8s.
Nghĩa tiếng Việt
Anh Bradley, bây giờ tôi sẽ nhốt anh trong một căn hầm đẹp, mát mẻ trong hai hoặc ba ngày, ở đó anh sẽ có cơ hội nghĩ về cuộc sống và những chiếc xe Bronson 8.