eword.vn

nice trong ngữ cảnh

nice = thú vị

Câu tiếng Anh

- prepare a nice dinner?

Nghĩa tiếng Việt

- chuẩn bị một bữa tối tươm tất chưa?

← nice: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nice