night trong ngữ cảnh
night = đêm
Câu tiếng Anh
Every night, sir, we send out small patrols to test the walls of the city.
Nghĩa tiếng Việt
Mỗi đêm, thưa ngài, đều có đội trinh sát xem xét cách phòng thủ của quân thù.
← night: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với night