nobody trong ngữ cảnh
nobody = không ai
Câu tiếng Anh
Nobody believed you.
Nghĩa tiếng Việt
Không ai tin bạn đâu.
← nobody: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nobody
nobody = không ai
Nobody believed you.
Không ai tin bạn đâu.
← nobody: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nobody