nobody trong ngữ cảnh
nobody = không ai
Câu tiếng Anh
Nobody laughed.
Nghĩa tiếng Việt
Không ai cười cả.
← nobody: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nobody
nobody = không ai
Nobody laughed.
Không ai cười cả.
← nobody: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nobody