nobody trong ngữ cảnh
nobody = không ai
Câu tiếng Anh
Nobody was there.
Nghĩa tiếng Việt
Không có ai ở đây.
← nobody: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nobody
nobody = không ai
Nobody was there.
Không có ai ở đây.
← nobody: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nobody