noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
A bit noisy, but it's merry. Look up.
Nghĩa tiếng Việt
Hơi ồn ào một chút, nhưng thật vui.
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
A bit noisy, but it's merry. Look up.
Hơi ồn ào một chút, nhưng thật vui.
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy