noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
Anyway, I hear your plumbing is noisy.
Nghĩa tiếng Việt
Dù sao, tôi nghe thấy hệ thống ống nước của bạn là ồn ào. Anyway, I hear your plumbing is noisy.
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy