eword.vn

noisy trong ngữ cảnh

noisy = ồn ào

Câu tiếng Anh

In a noisy big ballroom, I saw you

Nghĩa tiếng Việt

♫ In a noisy big ballroom, I saw you

← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy