noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
It's too noisy!
Nghĩa tiếng Việt
Ồn quá!
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
It's too noisy!
Ồn quá!
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy