noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
It's very, very unattractive of you, and very noisy.
Nghĩa tiếng Việt
Phải không? Không phải? Hay là phải ..."
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
It's very, very unattractive of you, and very noisy.
Phải không? Không phải? Hay là phải ..."
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy