eword.vn

noisy trong ngữ cảnh

noisy = ồn ào

Câu tiếng Anh

It was a noisy musical and I'm so sick of them.

Nghĩa tiếng Việt

Âm nhạc ầm ĩ làm em quá mệt.

← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy