noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
It wasn't worthy to be noisy and capricious, was it?
Nghĩa tiếng Việt
Vậy nó có đáng để gây ồn ào và thất thường không?
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
It wasn't worthy to be noisy and capricious, was it?
Vậy nó có đáng để gây ồn ào và thất thường không?
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy