noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
No, we got a noisy woman in the place.
Nghĩa tiếng Việt
Có mấy mụ đàn bà ầm ĩ ở đây.
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
No, we got a noisy woman in the place.
Có mấy mụ đàn bà ầm ĩ ở đây.
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy