noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
Noisy city with its millions of people
Nghĩa tiếng Việt
♪♪ Thành phố ồn ào với hàng triệu người
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
Noisy city with its millions of people
♪♪ Thành phố ồn ào với hàng triệu người
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy