noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
The dogs are noisy tonight.
Nghĩa tiếng Việt
Đêm nay lũ chó gây ồn quá.
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
The dogs are noisy tonight.
Đêm nay lũ chó gây ồn quá.
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy