noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
The radio is so noisy.
Nghĩa tiếng Việt
Cái Radio ồn ào quá.
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
The radio is so noisy.
Cái Radio ồn ào quá.
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy