noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
- These Italians are so noisy!
Nghĩa tiếng Việt
- Người Ý thật ồn ào!
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
- These Italians are so noisy!
- Người Ý thật ồn ào!
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy