noisy trong ngữ cảnh
noisy = ồn ào
Câu tiếng Anh
- Those noisy neighbors.
Nghĩa tiếng Việt
- Hàng xóm ồn ào quá!
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy
noisy = ồn ào
- Those noisy neighbors.
- Hàng xóm ồn ào quá!
← noisy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với noisy