normal trong ngữ cảnh
normal = thường
Câu tiếng Anh
The skeletal structure is completely normal.
Nghĩa tiếng Việt
Kết cấu xương hoàn toàn bình thường.
← normal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với normal
normal = thường
The skeletal structure is completely normal.
Kết cấu xương hoàn toàn bình thường.
← normal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với normal