north trong ngữ cảnh
north = hướng bắc
Câu tiếng Anh
Chuikov's Guards units have broken through to the city center from the south-east, while Kuznetsov's army is advancing on the Reichstag from the north.
Nghĩa tiếng Việt
Các đơn vị vệ binh của Chuikov đã vào trung tâm thành phố từ phía đông nam, trong khi quân của Kuznetsov đánh vào nhà Quốc hội từ phía bắc.
← north: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với north