north trong ngữ cảnh
north = hướng bắc
Câu tiếng Anh
Colonel North was a little put out that you didn't pay your respects.
Nghĩa tiếng Việt
Đại tá Norris hơi giận vì anh không tôn trọng.
← north: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với north
north = hướng bắc
Colonel North was a little put out that you didn't pay your respects.
Đại tá Norris hơi giận vì anh không tôn trọng.
← north: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với north