north trong ngữ cảnh
north = hướng bắc
Câu tiếng Anh
East, west and north under enemy control.
Nghĩa tiếng Việt
Đông, tây và bắc đều bị địch kiểm soát.
← north: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với north
north = hướng bắc
East, west and north under enemy control.
Đông, tây và bắc đều bị địch kiểm soát.
← north: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với north