north trong ngữ cảnh
north = hướng bắc
Câu tiếng Anh
Going north.
Nghĩa tiếng Việt
Lên miền Bắc.
← north: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với north
north = hướng bắc
Going north.
Lên miền Bắc.
← north: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với north