nowhere trong ngữ cảnh
nowhere = không nơi nào
Câu tiếng Anh
But the brave went on. Far into the icy north, deep into the silent nowhere, came an undaunted lone prospector.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng những người can đảm nhất vẫn tiến lên.
← nowhere: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nowhere