nowhere trong ngữ cảnh
nowhere = không nơi nào
Câu tiếng Anh
Nowhere in particular.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng chẳng biết đi đâu.
← nowhere: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nowhere
nowhere = không nơi nào
Nowhere in particular.
Cũng chẳng biết đi đâu.
← nowhere: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nowhere