eword.vn

nowhere trong ngữ cảnh

nowhere = không nơi nào

Câu tiếng Anh

She looked like the ragged end of nowhere.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy trông giống như sắp biến mất vào hư không.

← nowhere: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nowhere