nowhere trong ngữ cảnh
nowhere = không nơi nào
Câu tiếng Anh
Then understand your place in the palace, nowhere else!
Nghĩa tiếng Việt
Phải biết chổ của nàng là trong hoàng cung, chứ không phải nơi nào khác!
← nowhere: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nowhere