eword.vn

nurse trong ngữ cảnh

nurse = cá nhám

Câu tiếng Anh

Actin' like a wet nurse to them low-down, poor white trash instead of bein' here eatin' her supper.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi rất lo cho bà, Bà Ellen. - Ông Gerald...

← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse