nurse trong ngữ cảnh
nurse = cá nhám
Câu tiếng Anh
And you can have a nurse too.
Nghĩa tiếng Việt
Và cậu cũng có thể có một cô y tá.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse
nurse = cá nhám
And you can have a nurse too.
Và cậu cũng có thể có một cô y tá.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse