eword.vn

nurse trong ngữ cảnh

nurse = cá nhám

Câu tiếng Anh

First time I come here, I says, "Belle, you're a nurse."

Nghĩa tiếng Việt

Chẳng phải tôi đã nói với bà rồi sao? Lần này tôi nói chuyện với Cô Wilkes.

← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse