nurse trong ngữ cảnh
nurse = cá nhám
Câu tiếng Anh
Hi, nurse!
Nghĩa tiếng Việt
Này, y tá!
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse
nurse = cá nhám
Hi, nurse!
Này, y tá!
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse