nurse trong ngữ cảnh
nurse = cá nhám
Câu tiếng Anh
I'm getting rid of that nurse today.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ bỏ cô y tá đó hôm nay.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse
nurse = cá nhám
I'm getting rid of that nurse today.
Tôi sẽ bỏ cô y tá đó hôm nay.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse