eword.vn

nurse trong ngữ cảnh

nurse = cá nhám

Câu tiếng Anh

I'm not being a wet nurse to a...

Nghĩa tiếng Việt

Đừng mong đợi nhiều ở tớ Marty! Tớ không muốn làm một cô bảo mẫu sướt mướt cho...

← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse