nurse trong ngữ cảnh
nurse = cá nhám
Câu tiếng Anh
I was his wife's nurse.
Nghĩa tiếng Việt
Em là y tá của vợ ông ấy.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse
nurse = cá nhám
I was his wife's nurse.
Em là y tá của vợ ông ấy.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse