nurse trong ngữ cảnh
nurse = cá nhám
Câu tiếng Anh
NURSE: Miss Carmichael, please.
Nghĩa tiếng Việt
Cô Carmichael.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse
nurse = cá nhám
NURSE: Miss Carmichael, please.
Cô Carmichael.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse