eword.vn

nurse trong ngữ cảnh

nurse = cá nhám

Câu tiếng Anh

Nurse, will you check this man, please?

Nghĩa tiếng Việt

Y tá, làm ơn kiểm tra người này được không?

← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse