nurse trong ngữ cảnh
nurse = cá nhám
Câu tiếng Anh
Otoku was your baby brother's nurse
Nghĩa tiếng Việt
Otoku chỉ là người chăm sóc em trai con.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse
nurse = cá nhám
Otoku was your baby brother's nurse
Otoku chỉ là người chăm sóc em trai con.
← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse