eword.vn

nurse trong ngữ cảnh

nurse = cá nhám

Câu tiếng Anh

She came to the shore to visit a nurse of her childhood days.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy đến bờ biển thăm nhũ mẫu thời thơ ấu rồi.

← nurse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nurse