eword.vn

nut trong ngữ cảnh

nut = quả hạch

Câu tiếng Anh

Nestle's nut milk.

Nghĩa tiếng Việt

Loại sô cô la sữa có hạt của Nestle.

← nut: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với nut