eword.vn

off trong ngữ cảnh

off = tắt

Câu tiếng Anh

He got off at the next station.

Nghĩa tiếng Việt

Cậu ta xuống ở nhà ga tiếp theo.

← off: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với off