eword.vn

off trong ngữ cảnh

off = tắt

Câu tiếng Anh

He showed off his new car.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình.

← off: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với off