eword.vn

off trong ngữ cảnh

off = tắt

Câu tiếng Anh

He turned off the light in his office.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng.

← off: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với off