eword.vn

off trong ngữ cảnh

off = tắt

Câu tiếng Anh

I can't take another day off.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không thể nghỉ thêm một ngày nữa.

← off: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với off