eword.vn

off trong ngữ cảnh

off = tắt

Câu tiếng Anh

I'm reading. Turn the television off.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đang đọc sách. Tắt tivi đi.

← off: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với off