Trang chủ › off › Ngữ cảnh › Câu off trong ngữ cảnh off = tắt Câu tiếng Anh I suggested that the meeting be put off. Nghĩa tiếng ViệtTôi đề nghị hoãn cuộc họp. ← off: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với off