eword.vn

off trong ngữ cảnh

off = tắt

Câu tiếng Anh

It's time to go to bed. Turn off the radio.

Nghĩa tiếng Việt

Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.

← off: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với off