eword.vn

off trong ngữ cảnh

off = tắt

Câu tiếng Anh

Make sure that the lights are turned off before you leave.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.

← off: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với off