eword.vn

off trong ngữ cảnh

off = tắt

Câu tiếng Anh

My father got laid off.

Nghĩa tiếng Việt

Bố tôi đã bị cho nghỉ việc.

← off: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với off